WinHSK

黑咕隆咚

HSK1adj
0 · Lv.1
hēilóngdōng

tối om; tối mò; tối đen; tối như bưng; tối mù tối mịt

very dark; pitch-black; pitch-dark 黑咕隆咚 的,谁会到邻村去看电影? It's pitch-dark. Who'll go and watch a movie in the neighboring village?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (黑咕隆咚的) 形容很黑暗
义项 adjHSK1

tối om; tối mò; tối đen; tối như bưng; tối mù tối mịt

(黑咕隆咚的) 形容很黑暗

免费例句

天还黑咕隆咚的,他就起来了。

Tiān hái hēigulōngdōng de, tā jiù qǐlai le.

HSK6

Trời còn tối om mà anh ấy đã dậy rồi.

It was still pitch dark when he got up.

屋里拉上了窗帘,黑咕隆咚的。

Wū lǐ lā shàng le chuānglián, hēigulōngdōng de.

HSK6

Trong phòng kéo rèm lại, tối om.

The curtains were drawn in the room, and it was pitch dark.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan