拼
黑客帝国
HSK7-9n 0 · Lv.1
hēikèdìguó
The Matrix (Ma trận)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电影《The Matrix》的名称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
The Matrix (Ma trận)
电影《The Matrix》的名称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
The Matrix (Ma trận)
The Matrix (Ma trận)
电影《The Matrix》的名称