拼
黑龙江河
HSK5n 0 · Lv.1
hēilóngjiānghé
Sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Amur River (the border between northeast China and Russia)
- Heilongjiang River
等级
义项 ①n≈HSK5
Sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga)
Amur River (the border between northeast China and Russia)
义项 ②n≈HSK5
Sông Hắc Long Giang
Heilongjiang River
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分