WinHSK

默默无语

HSK6idioms
0 · Lv.1

không nói không rằng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 默默无语:汉语成语
义项 idiomsHSK6

không nói không rằng

默默无语:汉语成语

免费例句

他默默无语地走了进去,令人害怕。

Tā mòmòwúyǔ de zǒu le jìnqù, lìng rén hàipà.

HSK5

Anh lặng lẽ đi vào, khiến người ta e sợ.

He walked in silently, which was frightening.

两个人互相看看,都默默无语。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan