WinHSK

默默无闻

HSK7-9
0 · Lv.1
mòmò-wúwén

không có tiếng tăm gì; không ai biết đến

漢越 mặc mặc vô văn

例句

Câu ví dụ
免费例句

十年间他一直默默无闻。

Shí nián jiān tā yīzhí mòmòwúwén.

HSK6

Mười năm qua anh ấy vẫn luôn sống lặng lẽ.

He has remained unknown for ten years.

当他默默无闻地工作一段时间后,如果工作出色就逐渐被人关注并得到重用;如果工作不出色就逐渐被边缘化,甚至被人遗忘。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan