WinHSK

龙头企业

HSK7-9n
0 · Lv.1
lóngtóu

doanh nghiệp dẫn đầu; thương hiệu dẫn đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在某个行业中,对同行业的其他企业具有很深的影响、号召力和一定的示范、引导作用,并对该地区、该行业或者国家做出突出贡献的企业
义项 nHSK7-9

doanh nghiệp dẫn đầu; thương hiệu dẫn đầu

在某个行业中,对同行业的其他企业具有很深的影响、号召力和一定的示范、引导作用,并对该地区、该行业或者国家做出突出贡献的企业

免费例句

苹果是手机行业的龙头企业。

Píngguǒ shì shǒujī hángyè de lóngtóu qǐyè.

HSK6

Apple là doanh nghiệp dẫn đầu trong ngành điện thoại.

Apple is a leading enterprise in the mobile phone industry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan