拼
龙头企业
HSK7-9n 0 · Lv.1
lóngtóuqǐyè
doanh nghiệp dẫn đầu; thương hiệu dẫn đầu
漢越
字解构
Phân tích chữ龙lóngHSK5rồng; con rồng头tóu多音HSK2đầu; cái đầu企qǐHSK5kiễng chân; nhón chân业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分