WinHSK

龙头蛇尾

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
lóngtóushéwěi

Đầu rồng đuôi rắn (khởi đầu hoành tráng, kết thúc tồi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容事情开始时气势很大,但结尾很平淡。
义项 idiomsHSK7-9

Đầu rồng đuôi rắn (khởi đầu hoành tráng, kết thúc tồi)

形容事情开始时气势很大,但结尾很平淡。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan