拼
龟兔赛跑
HSK7-9n 0 · Lv.1
guītùsàipǎo
rùa thỏ chạy đua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- rùa thỏ chạy đua
等级
义项 ①n≈HSK7-9
rùa thỏ chạy đua
rùa thỏ chạy đua
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rùa thỏ chạy đua
rùa thỏ chạy đua
rùa thỏ chạy đua