拼
嵌入式衣柜
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiànrùshìyīguì
tủ quần áo âm tường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 嵌入墙体内的衣柜,节省空间。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tủ quần áo âm tường
嵌入墙体内的衣柜,节省空间。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tủ quần áo âm tường
tủ quần áo âm tường
嵌入墙体内的衣柜,节省空间。