WinHSK

普通老百姓

HSK5n
0 · Lv.1
tōnglǎobǎixìng

người bình thường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. average people
  2. common people
  3. hoi polloi
义项 nHSK5

người bình thường

average people

免费例句

活字印刷术是宋朝一个叫毕昇的普通老百姓发明的。

HSK5

义项 nHSK5

dân thường

common people

义项 nHSK5

hoi thăm dò

hoi polloi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan