拼
总投资
HSK6 0 · Lv.1
zǒngtóuzī
tổng mức đầu tư; tổng vốn đầu tư; Tổng đầu tư
total investment
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 全部投入的资金总额
等级
义项 ①≈HSK6
tổng mức đầu tư; tổng vốn đầu tư; Tổng đầu tư
全部投入的资金总额
免费例句
这个项目的总投资超过一亿元。
≈HSK6
总投资额需要董事会批准。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分