拼
主教练
HSK3 0 · Lv.1
zhǔjiàoliàn
huấn luyện viên trưởng
head coach
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 运动队或团队的主要教练
等级
义项 ①≈HSK3
huấn luyện viên trưởng
运动队或团队的主要教练
免费例句
主教练在赛前布置了战术。
≈HSK3
球队聘请了一位新主教练。
≈HSK3
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分