拼
检查组
HSK4 0 · Lv.1
jiǎncházǔ
Bộ phận kiểm tra; kiểm tra nhóm; nhóm kiểm tra
inspection team
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责检查工作的组织或小组
等级
义项 ①≈HSK4
Bộ phận kiểm tra; kiểm tra nhóm; nhóm kiểm tra
负责检查工作的组织或小组
免费例句
检查组明天来学校。
≈HSK4
检查组对工厂进行了全面检查。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分