WinHSK

小规模

HSK5
0 · Lv.1
xiǎoguī

tiểu quy mô

small-scale

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 规模较小的
义项 HSK5

tiểu quy mô

规模较小的

免费例句

这是一次小规模的试验。

HSK5

他们经营一家小规模的企业。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan