WinHSK

养殖场

HSK7-9
0 · Lv.1
yǎngzhíchǎng

Trang trại chăn nuôi; trang trại nuôi trồng; cơ sở chăn nuôi

farm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个养殖场养了很多鸡。

HSK7-9

养殖场需要定期消毒。

HSK7-9

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan