拼
大队长
HSK7-9 0 · Lv.1
dàduìzhǎng
đại đội trưởng
captain / squadron leader
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu队duìHSK4đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分