WinHSK

大队长

HSK7-9
0 · Lv.1
duìzhǎng

đại đội trưởng

captain / squadron leader

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个大队的负责人,常用于少先队、军队或组织
义项 HSK7-9

đại đội trưởng

一个大队的负责人,常用于少先队、军队或组织

免费例句

他被选为少先队大队长。

HSK7-9

大队长负责指挥整个队伍。

HSK7-9

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan