WinHSK

开拓者

HSK7-9
0 · Lv.1
kāituòzhě

người khởi xướng; người mở đường; người tiên phong

pioneer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在某一领域率先探索或开创的人
义项 HSK7-9

người khởi xướng; người mở đường; người tiên phong

在某一领域率先探索或开创的人

免费例句

他是这个行业的开拓者。

HSK7-9

开拓者需要勇气和智慧。

HSK7-9

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan