拼
肾功能
HSK7-9 0 · Lv.1
shèngōngnéng
chức năng thận
kidney function
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肾脏的生理功能
等级
义项 ①≈HSK7-9
chức năng thận
肾脏的生理功能
免费例句
他的肾功能正常。
≈HSK7-9
医生检查了他的肾功能。
≈HSK7-9
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chức năng thận
kidney function
chức năng thận
肾脏的生理功能
他的肾功能正常。
医生检查了他的肾功能。