拼
同乡会
HSK4 0 · Lv.1
tóngxiānghuì
đồng hương hội; Hội đồng hương; Hội người cùng quê
fellow townsmen association
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồng hương hội; Hội đồng hương; Hội người cùng quê
fellow townsmen association