WinHSK
返回查词
ㄧㄚ
HSK7-9n单字

chạng; chẽ; cháng

girl 参见: 丫 环; 丫 头

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上端分叉的东西
  2. 指丫头

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

chạng; chẽ; cháng

上端分叉的东西

那枝丫形状奇特。

Nà zhīyā xíngzhuàng qítè.

HSK5

Cành cây đó có hình dáng kỳ lạ.

That branch has a peculiar shape.

树丫在风中摇晃。

Shùyā zài fēng zhōng yáohuàng.

HSK5

Cành cây đung đưa trong gió.

The branch swayed in the wind.

义项 nHSK7-9

cô gái; nha đầu

指丫头

这丫头乖巧懂事。

Zhè yātou guāiqiǎo dǒngshì.

HSK4

Cô gái này ngoan ngoãn hiểu chuyện.

This girl is well-behaved and sensible.

那丫头十分可爱。

Nà yātou shífēn kě'ài.

HSK4

Cô gái đó rất đáng yêu.

That girl is very cute.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️