拼
丫叉
HSK7-9n 0 · Lv.1
yāchā
Chạc cây. Chắp hai tay; bắt tréo hai tay. ◇Lục Du 陸游: Song thủ nha xoa xuất nghênh khách; Tự xưng lục thập lục niên tăng 雙手丫叉出迎客; 自稱六十六年僧 (Đông tình du hồ thượng 冬晴游湖上) Hai tay chắp lại ra đón khách; Tự xưng là sư sáu mươi sáu tuổi.
漢越
字解构
Phân tích chữ丫yāHSK7-9chạng; chẽ; cháng叉chā多音HSK5nĩa; cái xiên / dấu X; dấu gạch chéo (dùng để chỉ chỗ bỏ đi hoặc chỗ sai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分