WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
丫头
HSK7-9
n
0 · Lv.1
yātou
cô bé; bé gái; con bé; con gái
漢越 nha đầu
字解构
Phân tích chữ
丫
yā
HSK7-9
chạng; chẽ; cháng
头
tóu
多音
HSK2
đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
毛丫头
máo yā tou
HSK7-9
con bé; cô nhóc; nha đầu
鬼丫头
guǐ yā tou
HSK7-9
con quỷ này
丫头片子
yā tou piān zi
HSK7-9
(coll.) cô gái ngớ ngẩn
烧火丫头
shāo huǒ yā tou
HSK7-9
bình thường để chỉ người chuyên làm việc bếp núc; nội chợ Hay chỉ người giúp việc; đầy tớ vì những công việc trên là công việc bình thường; không có gì đặc biệt nên cũng có lúc dùng để chỉ: người không có gì thu hút; người bình thường (không có gì đặc biệt; bình thường ít người chú ý); đứa trẻ nhóm lửa; cô bé nhóm lửa
黄毛丫头
huáng máo yā tou
HSK7-9
con nhóc; con ranh; con nhỏ
查词
复习
真题
工具
我的