loạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn
indiscriminately; arbitrarily; at random 参见: 乱 说; 胡言 乱 语
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有秩序; 没有条理
- (心绪) 不宁
- 不正当的男女关系
- 战争;武装骚扰
- 使混乱;使杂乱
- 不加限制;随便
义项
Nghĩaloạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn
没有秩序; 没有条理
房间太乱了,需要整理。
fáng jiān tài luàn le, xū yào zhěng lǐ
Phòng quá bừa bộn cần dọn dẹp.
The room is too messy and needs to be tidied up.
人声马声乱成一片。
rén shēng mǎ shēng luàn chéng yī piàn
Người kêu ngựa nháo, lộn xộn cả một vùng.
The noise of people and horses was all in chaos.
rối bời; hỗn loạn; loạn (lòng dạ)
(心绪) 不宁
她心里很乱,不想说话。
tā xīn lǐ hěn luàn, bù xiǎng shuō huà
Trong lòng cô ấy rối bời không muốn nói.
She is very upset and doesn't want to talk.
bừa bãi; không đúng đắn (quan hệ nam nữ bất chính)
不正当的男女关系
loạn; loạn lạc (xã hội)
战争;武装骚扰
gây hỗn loạn; làm rối; quấy rối
使混乱;使杂乱
lung tung; bừa bãi
不加限制;随便
你不要总是乱花钱。
nǐ bù yào zǒng shì luàn huā qián
Bạn đừng luôn tiêu tiền một cách bừa bãi nhé.
Don't always spend money recklessly.
Tình huống & hội thoại
我刚才放这儿的那个蓝色塑料袋呢?你…HSK4
哥,我搬不动,实在没那么大力气。HSK4
这些报纸是按照时间顺序排列的,你别…HSK4
真让人受不了,你桌子上太乱了,找时…HSK4
你找什么呢?把房间弄得这么乱。HSK4
你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。HSK5
这篇论文中,你看这一段逻辑有点儿乱…HSK5
爸,客厅桌上有个大信封你看到没?里…HSK5
你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。HSK5
可能有很多人试过这招儿,早上一起来…HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️