WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
乱扔
HSK4
adj
0 · Lv.1
luàn
rēng
vứt lung tung; ném lung tung; xả (rác thải)
漢越
字解构
Phân tích chữ
乱
luàn
HSK4
loạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn
扔
rēng
HSK4
ném; đẩy; quăng; vứt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
乱扔垃圾
luàn rēng lā jī
HSK4
vứt rác bừa bãi
查词
复习
真题
工具
我的