拼
凌乱
HSK4adj 0 · Lv.1
línɡluàn
hỗn độn; ngổn ngang; lộn xộn; bừa bộn
漢越 lăng loạn
字解构
Phân tích chữ凌língHSK3xâm phạm; xúc phạm; bắt nạt; hiếp đáp; lấn乱luànHSK4loạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分