返回查词 了解liǎojiěHSK3hiểu; hiểu rõ; biết rõ不了bù liǎoHSK1không; hết nổi; không thể; không được; không muốn罢了bàleHSK7-9thôi; thôi đi; mà thôi得了déleHSK6được; được rồi; thôi đi完了wánleHSK5xong xuôi; kết thúc (công việc)临了lín leHSK5cuối cùng; đến cuối; gần đến phút chót了结liǎojiéHSK7-9giải quyết; kết thúc; kết liễu知了zhīliǎoHSK1ve sầu了得liǎo déHSK1còn gì nữa (dùng ở cuối câu, biểu thị sự kinh ngạc, hỏi vặn, trách móc hoặc thất vọng vì tình hình nghiêm trọng khó cứu vãn)明了mínɡliǎoHSK1rõ ràng; minh bạch; súc tích
读音
了
liǎo
ㄌㄜ˙HSK3单字多音
xong; kết thúc / hiểu; rõ; hiểu rõ; hiểu biết
漢越 liêu, liễu, liệu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 完结;结束
- 很清楚地知道
- 跟“得”或“不”组合用在动词后面,表示可能或不可能
- 全然(多用于否定)
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
xong; kết thúc
完结;结束
他去得了商店。
tā qù de liǎo shāng diàn
≈HSK3
Anh ấy có thể đi đến cửa hàng.
He can go to the store.
义项 ②≈HSK1
hiểu; rõ; hiểu rõ; hiểu biết
很清楚地知道
义项 ③≈HSK1
có thể; không thể
跟“得”或“不”组合用在动词后面,表示可能或不可能
义项 ④≈HSK1
một chút; mảy may; hoàn toàn không
全然(多用于否定)
义项 ⑤≈HSK1
họ Liễu
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️