WinHSK
返回查词
zhēng
ㄓㄥ
HSK4v单字

tranh giành; tranh đoạt; giành giật; đua nhau

argue; dispute 参见: 争 吵; 争 端; 争 执;论 争

漢越 tranh, tránh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 力求得到或达到;争夺
  2. 争执;争论
  3. 差;欠缺
  4. 怎么 (多见于诗、词、曲)

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

tranh giành; tranh đoạt; giành giật; đua nhau

力求得到或达到;争夺

他和我争一个位置。

tā hé wǒ zhēng yī gè wèi zhì

HSK4

Anh ta và tôi tranh giành một vị trí.

He and I are competing for a spot.

商场竞争中,人人要争第一。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

tranh luận; tranh chấp; tranh cãi

争执;争论

义项 vHSK4

thiếu; hụt; thiếu sót

差;欠缺

义项 proHSK4

sao; làm sao; sao lại

怎么 (多见于诗、词、曲)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️