WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
争执
HSK7-9
v
0 · Lv.1
zhēngzhí
tranh chấp; giành giật nhau
漢越 tranh chấp
字解构
Phân tích chữ
争
zhēng
HSK4
tranh giành; tranh đoạt; giành giật; đua nhau
执
zhí
HSK5
cầm; nắm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
争执不下
zhēng zhí bú xià
HSK7-9
không ngừng tranh cãi
查词
复习
真题
工具
我的