拼
争吵
HSK6v 0 · Lv.1
zhēngchǎo
tranh cãi; cãi nhau; cãi lộn
quarrel; argument 无谓的 争吵 pointless quarrel 激烈的 争吵 fierce/bitter/furious quarrel 引起 争吵 start a row 发生 争吵 there arises a quarrel
漢越 tranh sảo
字解构
Phân tích chữ争zhēngHSK4tranh giành; tranh đoạt; giành giật; đua nhau吵chǎoHSK5cãi nhau; tranh cãi; làm ầm lên; cãi lộn ầm ĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分