WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
生产
HSK5
v
0 · Lv.1
shēngchǎn
sản xuất
漢越 sinh sản
字解构
Phân tích chữ
生
shēng
HSK1
sinh trưởng, mọc, lớn
产
chǎn
HSK4
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
再生产
zài shēng chǎn
HSK6
tái sản xuất
生产力
shēnɡchǎnlì
HSK5
sức sản xuất; lực lượng sản xuất
生产区
shēng chǎn qū
HSK5
khu vực sản xuất; Khu sản xuất
生产操
shēng chǎn cāo
HSK5
thể dục chuyên ngành
生产率
shēng chǎn lǜ
HSK5
năng suất (làm việc, lao động)
生产科
shēng chǎn kē
HSK5
phòng sản xuất; sản xuất khoa
生产线
shēngchǎnxiàn
HSK7-9
dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất
生产者
shēng chǎn zhě
HSK5
sinh vật tự dưỡng; sinh vật sản xuất
生产部
shēng chǎn bù
HSK5
bộ phận sản xuất
生产队
shēng chǎn duì
HSK5
đội sản xuất
查词
复习
真题
工具
我的