WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
产品
HSK5
n
0 · Lv.1
chǎnpǐn
hàng; sản phẩm; hàng hóa
漢越 sản phẩm
字解构
Phân tích chữ
产
chǎn
HSK4
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ
品
pǐn
HSK4
vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
产品化
chǎn pǐn huà
HSK5
transition
产品线
chǎn pǐn xiàn
HSK5
dòng sản phẩm; Danh mục sản phẩm
农产品
nóngchǎnpǐn
HSK6
nông sản; nông sản phẩm; nông phẩm; sản phẩm nông nghiệp (lúa, cao lương, bông vải, khoai...)
副产品
fù chǎn pǐn
HSK5
sản phẩm phụ; sản phẩm thứ cấp
土产品
tǔ chǎn pǐn
HSK4
thổ sản
新产品
xīn chǎn pǐn
HSK5
sản phẩm mới
水产品
shuǐchǎnpǐn
HSK5
thủy sản
特产品
tè chǎn pǐn
HSK5
đặc sản; sản phẩm đặc biệt; sản phẩm đặc thù
畜产品
xù chǎn pǐn
HSK7-9
hàng súc sản
矿产品
kuàng chǎn pǐn
HSK7-9
hàng khoáng sản
查词
复习
真题
工具
我的