WinHSK
返回查词
ㄆㄨ
HSK7-9n单字多音

ngã nhào; ngã bổ về phía trước; ngã xuống

fall forward/prostrate 参见:前 仆 后继 仆 地 fall to the ground

漢越 bộc, phốc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向前跌倒

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

ngã nhào; ngã bổ về phía trước; ngã xuống

向前跌倒

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️