WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
今天
HSK1
n
0 · Lv.1
jīntiān
hôm nay, hiện tại
漢越 kim thiên
字解构
Phân tích chữ
今
jīn
HSK1
nay, hôm nay, hiện nay
天
tiān
HSK1
bầu trời, không trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
也有今天
yě yǒu jīn tiān
HSK1
(coll.) để có được sa mạc chỉ của một người
今天加班
jīn tiān jiā bān
HSK4
hôm nay tăng ca
今天通班
jīn tiān tōng bān
HSK4
hôm nay làm thông ca
那年今天
nà nián jīn tiān
HSK1
kỉ niệm ngày này năm đó
查词
复习
真题
工具
我的