WinHSK
返回查词
shēn
ㄕㄣ
HSK5v单字

vươn; duỗi; với; dang; giơ; ngoi; nhoai; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi lên

report 参见: 伸 冤

漢越 thân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (肢体或物体的一部分) 展开
  2. 身体一部分稍微向上移动

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

vươn; duỗi; với; dang; giơ; ngoi; nhoai; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi lên

(肢体或物体的一部分) 展开

他伸了伸脖子看周围。

tā shēn le shēn bózi kàn zhōuwéi.

HSK4

Anh ấy vươn cổ ra nhìn xung quanh.

He stretched his neck to look around.

我伸长了脖子看远处。

Wǒ shēn cháng le bózi kàn yuǎnchù.

HSK4

Tôi vươn cổ ra nhìn về phía xa.

I craned my neck to look into the distance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

rướn

身体一部分稍微向上移动

她伸了伸脚,准备走路。

Tā shēn le shēn jiǎo, zhǔnbèi zǒulù.

HSK4

Cô ấy duỗi chân, chuẩn bị đi.

She stretched her feet, ready to walk.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️