返回查词 延伸yánshēnHSK6kéo dài; mở rộng; trải dài伸手shēnshǒuHSK7-9chìa tay; đưa tay; xòe tay; duỗi tay伸出shēn chūHSK5chìa; thò; đưa ra; nhô ra拉伸lā shēnHSK5giãn cơ; kéo căng伸展shēnzhǎnHSK5giãn; duỗi; vươn; kéo dài; trải dài伸缩shēnsuōHSK7-9co dãn; co duỗi伸长shēn chángHSK5để mở rộng伸直shēn zhíHSK5để thẳng伸张shēnzhāngHSK7-9mở rộng; biểu dương伸冤shēn yuānHSK7-9giải oan
伸
shēn
ㄕㄣHSK5v单字
vươn; duỗi; với; dang; giơ; ngoi; nhoai; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi lên
report 参见: 伸 冤
漢越 thân
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (肢体或物体的一部分) 展开
- 身体一部分稍微向上移动
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
vươn; duỗi; với; dang; giơ; ngoi; nhoai; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi lên
(肢体或物体的一部分) 展开
他伸了伸脖子看周围。
tā shēn le shēn bózi kàn zhōuwéi.
≈HSK4
Anh ấy vươn cổ ra nhìn xung quanh.
He stretched his neck to look around.
我伸长了脖子看远处。
Wǒ shēn cháng le bózi kàn yuǎnchù.
≈HSK4
Tôi vươn cổ ra nhìn về phía xa.
I craned my neck to look into the distance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
rướn
身体一部分稍微向上移动
她伸了伸脚,准备走路。
Tā shēn le shēn jiǎo, zhǔnbèi zǒulù.
≈HSK4
Cô ấy duỗi chân, chuẩn bị đi.
She stretched her feet, ready to walk.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️