拼
伸张
HSK7-9v 0 · Lv.1
shēnzhāng
mở rộng; biểu dương
expand; stretch 参见: 伸张 力 [ 相关词条 ] 伸张力 [名] expansion force 伸张器 [名] stretcher 伸张强度 [名] tensile strength 伸张正义 uphold justice; let justice prevail
漢越 thân trương
字解构
Phân tích chữ伸shēnHSK5vươn; duỗi; với; dang; giơ; ngoi; nhoai; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi lên张zhāngHSK3mở; mở ra; dang rộng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分