拼
伸展
HSK5v 0 · Lv.1
shēnzhǎn
giãn; duỗi; vươn; kéo dài; trải dài
漢越 thân triển
字解构
Phân tích chữ伸shēnHSK5vươn; duỗi; với; dang; giơ; ngoi; nhoai; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi lên展zhǎnHSK3nở; mở; giãn ra; thả lỏng; thư giãn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分