返回查词 情侣qínglǚHSK7-9bạn tình; tình nhân; người yêu; cặp đôi伴侣bànlǚHSK7-9bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành爱侣ài lǚHSK7-9người yêu僧侣sēnɡlǚHSK7-9tăng lữ; thầy tu; sư sãi侣伴lǚ bànHSK7-9bạn bè; bầu bạn; bằng hữu情侣装qíng lǚ zhuāngHSK7-9trang phục đôi性伴侣xìng bàn lǚHSK7-9Bạn đời, bạn tình伴侣号bàn lǚ hàoHSK7-9Tàu du lịch (hay sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể)神雕侠侣shén diāo xiá lǚHSK7-9cặp đôi anh hùng thần điêu情侣关系qíng lǚ guān xìHSK7-9quan hệ yêu đương
侣
lǚ
ㄌㄩˇHSK7-9n, v单字
bạn; bạn bè; bằng hữu
companion; associate; partner 参见:伴 侣 ; 情 侣
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 伙伴;同伴
- 姓
- 会友;合作
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
bạn; bạn bè; bằng hữu
伙伴;同伴
他与她相伴多年。
Tā yǔ tā xiāngbàn duō nián.
≈HSK5
Anh ấy đã ở bên cô ấy nhiều năm.
He has been with her for many years.
他们是亲密的伴侣。
Tāmen shì qīnmì de bànlǚ.
≈HSK5
Họ là những người bạn đồng hành thân thiết.
They are close companions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
họ Lữ
姓
义项 ③v≈HSK7-9
kết bạn; hợp tác
会友;合作
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️