拼
伴侣号
HSK7-9n 0 · Lv.1
bànlǚhào
Tàu du lịch (hay sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể)
漢越
字解构
Phân tích chữ伴bànHSK5bạn; bạn đồng hành; cộng sự侣lǚHSK7-9bạn; bạn bè; bằng hữu号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分