WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
情侣
HSK7-9
n
0 · Lv.1
qínglǚ
bạn tình; tình nhân; người yêu; cặp đôi
漢越 tình lữ
字解构
Phân tích chữ
情
qíng
HSK2
tình cảm; cảm xúc
侣
lǚ
HSK7-9
bạn; bạn bè; bằng hữu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
情侣装
qíng lǚ zhuāng
HSK7-9
trang phục đôi
情侣关系
qíng lǚ guān xì
HSK7-9
quan hệ yêu đương
情侣鹦鹉
qíng lǚ yīng wǔ
HSK7-9
vẹt cặp tình nhân
查词
复习
真题
工具
我的