拼
倘来之物
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tǎngláizhīwù
của trời cho; điều may mắn bất ngờ; của tự nhiên mà có
unexpected or undeserved gain; windfall
漢越
字解构
Phân tích chữ倘tǎngHSK7-9nếu; nếu như; giả sử来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra之zhīHSK4của (văn viết)物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分