WinHSK

倘来之物

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tǎngláizhī

của trời cho; điều may mắn bất ngờ; của tự nhiên mà có

unexpected or undeserved gain; windfall

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan