WinHSK
返回查词
ǒu
ㄡˇ
HSK4adj, adv, n单字

tượng gỗ; tượng đất

idol; image 参见: 偶 像;木 偶 ;玩 偶

漢越 ngẫu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用木头;泥土等制成的人像
  2. 指夫妻或夫妻中的一方
  3. 偶然;偶尔
  4. 双数;成对的 (跟''奇''(jī) 相对)

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

tượng gỗ; tượng đất

用木头;泥土等制成的人像

月季,又叫“月月红”,四季开花,多为红色,偶有白色或蓝色。

HSK4

他喜欢偶数。

Tā xǐhuān ǒushù.

HSK5

Anh ấy thích số chẵn.

He likes even numbers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

vợ; chồng; bạn đời; đôi lứa

指夫妻或夫妻中的一方

她找到了一个好配偶。

Tā zhǎodào le yī gè hǎo pèi'ǒu.

HSK6

Cô ấy tìm được một bạn đời tốt.

She found a good spouse.

义项 advHSK4

tình cờ; thỉnh thoảng

偶然;偶尔

他偶尔会去打篮球。

Tā ǒu'ěr huì qù dǎ lánqiú.

HSK4

Anh ấy thỉnh thoảng chơi bóng rổ.

He occasionally plays basketball.

义项 adjHSK4

chẵn; thành đôi

双数;成对的 (跟''奇''(jī) 相对)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️