拼
木偶
HSK7-9n 0 · Lv.1
mù’ǒu
con rối; rối gỗ; tượng gỗ (thường diễn tả nét mặt đờ đẫn, ngây ngô)
wooden image; carved figure 像 木偶
漢越 mộc ngẫu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con rối; rối gỗ; tượng gỗ (thường diễn tả nét mặt đờ đẫn, ngây ngô)
wooden image; carved figure 像 木偶