WinHSK

木偶

HSK7-9n
0 · Lv.1
mù’ǒu

con rối; rối gỗ; tượng gỗ (thường diễn tả nét mặt đờ đẫn, ngây ngô)

wooden image; carved figure 像 木偶

漢越 mộc ngẫu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →