拼
配偶
HSK7-9n 0 · Lv.1
pèi’ǒu
vợ; chồng; phối ngẫu; bạn đời (dùng trong văn viết, văn bản hành chính pháp luật)
漢越 phối ngẫu
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vợ; chồng; phối ngẫu; bạn đời (dùng trong văn viết, văn bản hành chính pháp luật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →