返回查词 冲击chōngjīHSK6đập vào; xô vào打击dǎjīHSK6gõ; đập; đánh攻击gōngjīHSK6đánh; tấn công; đánh đòn; tiến công; tiến đánh射击shèjīHSK6bắn; bắn súng; xạ kích袭击xíjīHSK7-9tấn công; tập kích; đột kích; đánh úp点击diǎnjīHSK6nhấp; chọn; bấm; nhấn; nhấp chuột; truy cập撞击zhuàngjīHSK7-9đụng; đâm; va chạm; va đập拳击quánjīHSK7-9quyền anh; đấm bốc击垮jī kuǎHSK7-9đánh bại; đánh gục; làm sụp đổ击败jībàiHSK6đánh bại; đập tan; hạ gục
击
jī
ㄐㄧHSK6v单字
đánh; gõ; vỗ
come in contact (with); bump into 参见:冲 击 ;目 击 ; 撞 击
漢越 kích
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打;敲打
- 攻打
- 碰;接触
- 刺
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
đánh; gõ; vỗ
打;敲打
士兵有力地击鼓。
Shìbīng yǒulì de jī gǔ.
≈HSK4
Binh sĩ đánh trống mạnh mẽ.
The soldiers beat the drums forcefully.
义项 ②v≈HSK6
tiến đánh; kích; tấn công
攻打
义项 ③v≈HSK6
va chạm; tiếp xúc
碰;接触
义项 ④v≈HSK6
đâm; chọc
刺
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️