WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
攻击
HSK6
v
0 · Lv.1
gōngjī
đánh; tấn công; đánh đòn; tiến công; tiến đánh
漢越 công kích
字解构
Phân tích chữ
攻
gōng
HSK6
đánh; tấn công; tiến đánh
击
jī
HSK6
đánh; gõ; vỗ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
攻击力
gōng jī lì
HSK6
hỏa lực
查词
复习
真题
工具
我的