WinHSK

点击

HSK6v
0 · Lv.1
diǎnjī

nhấp; chọn; bấm; nhấn; nhấp chuột; truy cập

click 点击 此处/鼠标 click here/the mouse [ 相关词条 ] 点击率 [名] click rate; click-through rate (CTR)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →