拼
点击
HSK6v 0 · Lv.1
diǎnjī
nhấp; chọn; bấm; nhấn; nhấp chuột; truy cập
click 点击 此处/鼠标 click here/the mouse [ 相关词条 ] 点击率 [名] click rate; click-through rate (CTR)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhấp; chọn; bấm; nhấn; nhấp chuột; truy cập
click 点击 此处/鼠标 click here/the mouse [ 相关词条 ] 点击率 [名] click rate; click-through rate (CTR)