返回查词
读音
切
qiē
ㄑㄧㄝˋHSK4v单字多音
bổ; cắt; bửa; xắt; thái / tiếp giáp; tiếp xúc ở một điểm
be tangent 参见: 切 点; 切 线
漢越 thiết
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用刀把物品分成若干部分
- 几何学上指直线;圆或面等与圆;弧或球只有一个交点
- 截断
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
bổ; cắt; bửa; xắt; thái
用刀把物品分成若干部分
你可以帮我切一下柠檬吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ qiē yīxià níngméng ma?
≈HSK3
Bạn có thể giúp tôi cắt chanh không?
Can you help me cut the lemon?
我把黄瓜切成两段。
Wǒ bǎ huángguā qiē chéng liǎng duàn.
≈HSK4
Tôi đã cắt dưa chuột thành hai đoạn.
I cut the cucumber into two pieces.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
tiếp giáp; tiếp xúc ở một điểm
几何学上指直线;圆或面等与圆;弧或球只有一个交点
义项 ③v≈HSK4
cắt; thái
截断
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️