WinHSK
返回查词
qiè
ㄑㄧㄝˋ
HSK4单字多音

thềm; bậc cửa; ngưỡng cửa / thiết thực

漢越 thiết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 门槛;阶石
  2. 切实
  3. 合;符合
  4. 贴近;亲近
  5. 用刀把物品分成若干部分
  6. 中医指诊脉
  7. 急切;殷切
  8. 严酷;苛刻
  9. 务必;一定

义项

Nghĩa
义项 HSK4

thềm; bậc cửa; ngưỡng cửa

门槛;阶石

在设计师的精心打造下,这面墙不仅符合住宿的主题,而且营造了一种艺术感和亲切感。

HSK5

尽管目前研究者尚不能找到专心思考为何能保持身体健康的确切答案,但专心思考能产生与健身同样的甚至更好的效果已确凿无疑。

HSK6

义项 HSK4

thiết thực

切实

义项 HSK4

hợp; phù hợp

合;符合

义项 HSK4

gần gũi; thân cận; thân thiết

贴近;亲近

义项 HSK4

thái; cắt; bổ

用刀把物品分成若干部分

义项 6HSK4

sờ; xem; bắt; chẩn đoán

中医指诊脉

义项 7HSK4

cấp thiết; nóng vội

急切;殷切

义项 8HSK4

nghiêm khắc; khắc nghiệt; hà khắc

严酷;苛刻

义项 9HSK4

nhất định

务必;一定

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️