返回查词 一切yíqièHSK4mọi; toàn bộ; tất cả亲切qīnqièHSK5thân cận; thân mật; thân thiết; thân thiện; thân thương; thân ái; gần gũi密切mìqièHSK5mật thiết; chặt chẽ; thân thiết迫切pòqièHSK6bức thiết; cấp bách; cấp thiết确切quèqièHSK7-9chuẩn xác; xác đáng; chính xác急切jíqièHSK6cấp thiết; cần thiết; bức thiết; khẩn thiết切实qièshíHSK6thiết thực深切shēnqièHSK7-9thắm thiết; da diết贴切tiēqièHSK7-9chuẩn xác; chính xác; xác đáng; chắc chắn; thích hợp; thoả đáng关切guānqièHSK7-9quan tâm; lo lắng; chăm sóc; chăm nom
读音
切
qiè
ㄑㄧㄝˋHSK4单字多音
thềm; bậc cửa; ngưỡng cửa / thiết thực
漢越 thiết
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 门槛;阶石
- 切实
- 合;符合
- 贴近;亲近
- 用刀把物品分成若干部分
- 中医指诊脉
- 急切;殷切
- 严酷;苛刻
- 务必;一定
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
thềm; bậc cửa; ngưỡng cửa
门槛;阶石
在设计师的精心打造下,这面墙不仅符合住宿的主题,而且营造了一种艺术感和亲切感。
≈HSK5
尽管目前研究者尚不能找到专心思考为何能保持身体健康的确切答案,但专心思考能产生与健身同样的甚至更好的效果已确凿无疑。
≈HSK6
义项 ②≈HSK4
thiết thực
切实
义项 ③≈HSK4
hợp; phù hợp
合;符合
义项 ④≈HSK4
gần gũi; thân cận; thân thiết
贴近;亲近
义项 ⑤≈HSK4
thái; cắt; bổ
用刀把物品分成若干部分
义项 6≈HSK4
sờ; xem; bắt; chẩn đoán
中医指诊脉
义项 7≈HSK4
cấp thiết; nóng vội
急切;殷切
义项 8≈HSK4
nghiêm khắc; khắc nghiệt; hà khắc
严酷;苛刻
义项 9≈HSK4
nhất định
务必;一定
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️